en deshabille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn mặc không kín đáo, phóng đãng: Mô tả trạng thái ăn mặc thiếu chỉn chu, thường là mặc quần áo ở nhà, đồ ngủ hoặc trang phục rộng rãi, thoải mái một cách thiếu trang trọng.
- Ở trạng thái thân mật, không trang trọng: Chỉ một vẻ ngoài hoặc không khí tự nhiên, không cầu kỳ, thường là trong không gian riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was caught en deshabille by the unexpected visitor. (Cô ấy bị người khách không mời bắt gặp khi đang ăn mặc không chỉn chu.)
- The artist preferred to paint his subjects en deshabille, capturing their relaxed, natural state. (Người họa sĩ thích vẽ các nhân vật của mình trong trang phục thoải mái ở nhà, nắm bắt trạng thái thư giãn, tự nhiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be found en deshabille": được tìm thấy/ bắt gặp trong tình trạng ăn mặc không chỉn chu.
- The celebrity was photographed en deshabille while getting the morning paper. (Người nổi tiếng bị chụp ảnh khi đang mặc đồ ở nhà lúc đi lấy báo buổi sáng.)
- Dùng để mô tả phong cách hoặc bầu không khí: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó ở trạng thái thô mộc, chưa hoàn thiện hoặc thiếu sự trau chuốt.
- The first draft of the novel had a certain en deshabille charm. (Bản thảo đầu tiên của cuốn tiểu thuyết có một sức hấp dẫn thô mộc, tự nhiên nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Deshabille (danh từ): Trạng thái ăn mặc không chỉn chu, thiếu trang trọng. (Đây là từ gốc tiếng Pháp, bỏ giới từ "en").
- Her elegant deshabille was more appealing than a formal gown. (Vẻ ăn mặc phóng khoáng nhưng thanh lịch của cô ấy còn hấp dẫn hơn một bộ váy dạ hội.)
- Dishabille (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "deshabille".
Từ đồng nghĩa
- In disarray: lộn xộn, không ngăn nắp (về trang phục).
- Casually dressed: ăn mặc bình thường, không trang trọng.
- In a state of undress: đang mặc đồ không đầy đủ, hở hang.
Từ trái nghĩa
- Formally dressed: ăn mặc trang trọng, chỉnh tề.
- Dressed to the nines: ăn mặc cực kỳ đẹp và cầu kỳ.
Lưu ý
- "En deshabille" là một cụm từ mượn nguyên văn từ tiếng Pháp (), có nghĩa đen là "trong trang phục mặc ở nhà". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ để mô tả một cách tao nhã hoặc hơi cổ điển về trang phục.
- Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường được dùng trong văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
Adjective
- ăn mặc không kín đáo, phóng đãng